Anh - Việt

Bản dịch của từ Grownup trong tiếng Việt

grownup

NounAdjective

grownup (Noun)

/gɹˈoʊnʌp/
/gɹˈoʊnʌp/
AI

Nghĩa 01

Một người đã trưởng thành về mặt thể chất và tuổi tác; người lớn, không còn là trẻ con.

An adult fully developed person.

Ví dụ
Một người lớn nên hướng dẫn thanh thiếu niên đưa ra quyết định có trách nhiệm.A grownup should guide teenagers in making responsible choices.
Không phải người lớn nào cũng hiểu những thách thức của người trẻ hôm nay.Not every grownup understands the challenges of young adults today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

grownup (Adjective)

/ˈɡroʊˌnəp/
/ˈɡroʊˌnəp/
AI

Nghĩa 01

Mô tả người hoặc hành vi đã trưởng thành về mặt tuổi tác, tư duy hoặc thái độ — chín chắn, có trách nhiệm và suy nghĩ như người lớn.

Adult or mature in behavior or attitudes.

Ví dụ
Nhiều cuộc thảo luận trưởng thành diễn ra tại các cuộc họp cộng đồng hàng tháng.Many grownup discussions happen at community meetings every month.
Không phải tất cả người lớn đều trưởng thành trong quan điểm về các vấn đề xã hội.Not all adults are grownup in their opinions about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh