Bản dịch của từ Grownup trong tiếng Việt

Grownup

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grownup(Noun)

gɹˈoʊnʌp
gɹˈoʊnʌp
01

Một người đã trưởng thành về mặt thể chất và tuổi tác; người lớn, không còn là trẻ con.

An adult fully developed person.

成年人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grownup(Adjective)

ˈɡroʊˌnəp
ˈɡroʊˌnəp
01

Mô tả người hoặc hành vi đã trưởng thành về mặt tuổi tác, tư duy hoặc thái độ — chín chắn, có trách nhiệm và suy nghĩ như người lớn.

Adult or mature in behavior or attitudes.

成年人,成熟的人或行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh