grownup
NounAdjective
grownup (Noun)
/gɹˈoʊnʌp/
/gɹˈoʊnʌp/
AI
Ví dụ
Một người lớn nên hướng dẫn thanh thiếu niên đưa ra quyết định có trách nhiệm.A grownup should guide teenagers in making responsible choices.
Không phải người lớn nào cũng hiểu những thách thức của người trẻ hôm nay.Not every grownup understands the challenges of young adults today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grownup (Adjective)
/ˈɡroʊˌnəp/
/ˈɡroʊˌnəp/
AI
Ví dụ
Nhiều cuộc thảo luận trưởng thành diễn ra tại các cuộc họp cộng đồng hàng tháng.Many grownup discussions happen at community meetings every month.
Không phải tất cả người lớn đều trưởng thành trong quan điểm về các vấn đề xã hội.Not all adults are grownup in their opinions about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grownup" (người lớn) trong tiếng Anh chỉ những cá nhân đã phát triển đến độ tuổi trưởng thành, thường từ 18 tuổi trở lên. Trong Anh Mỹ, "grownup" thường được dùng để chỉ trẻ em nói về người lớn, trong khi trong tiếng Anh Anh, "adult" thường phổ biến hơn trong ngữ cảnh chính thức. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa chỉ trạng thái trưởng thành về thể chất và tinh thần, nhưng "grownup" có thể mang sắc thái thân mật hơn trong cách sử dụng.