Bản dịch của từ Grunting trong tiếng Việt

Grunting

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grunting(Verb)

gɹˈʌntɪŋ
gɹˈʌntɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “grunt” — mô tả hành động phát ra tiếng thở hổn hển, rúc rích, càu nhàu hoặc kêu “ùm” ngắn; cũng dùng cho việc phát ra tiếng động ngắn, thô ráp (ví dụ: một người thở hổn hển khi cố nâng đồ nặng, hoặc con vật phát ra tiếng rúc rích).

Present participle and gerund of grunt.

发出低沉的声音或咕哝声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Grunting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Grunt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Grunted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Grunted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Grunts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Grunting

Grunting(Adjective)

gɹˈʌntɪŋ
gɹˈʌntɪŋ
01

Phát ra những tiếng rống, tiếng kêu khàn khàn như “grr” — tức là tạo ra những tiếng ằn ặn, càu nhàu hoặc rên rỉ ngắn; thường dùng để miêu tả người hoặc động vật phát âm bằng tiếng gừ/gừ hoặc rên rỉ.

Producing grunts.

发出低沉的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grunting(Noun)

gɹˈʌntɪŋ
gɹˈʌntɪŋ
01

Âm thanh phát ra khi người hoặc động vật lê lết, rên rỉ hoặc kêu khục khục; tiếng càu nhàu, rên rỉ ngắn và thô (một loạt tiếng “grr” hoặc “hmm” không rõ lời).

A sound of grunts.

哼声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ