Bản dịch của từ Grunting trong tiếng Việt
Grunting

Grunting (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “grunt” — mô tả hành động phát ra tiếng thở hổn hển, rúc rích, càu nhàu hoặc kêu “ùm” ngắn; cũng dùng cho việc phát ra tiếng động ngắn, thô ráp (ví dụ: một người thở hổn hển khi cố nâng đồ nặng, hoặc con vật phát ra tiếng rúc rích).
Present participle and gerund of grunt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grunting (Noun)
Âm thanh phát ra khi người hoặc động vật lê lết, rên rỉ hoặc kêu khục khục; tiếng càu nhàu, rên rỉ ngắn và thô (một loạt tiếng “grr” hoặc “hmm” không rõ lời).
A sound of grunts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grunting (Adjective)
Phát ra những tiếng rống, tiếng kêu khàn khàn như “grr” — tức là tạo ra những tiếng ằn ặn, càu nhàu hoặc rên rỉ ngắn; thường dùng để miêu tả người hoặc động vật phát âm bằng tiếng gừ/gừ hoặc rên rỉ.
Producing grunts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
