Bản dịch của từ Guanidine trong tiếng Việt
Guanidine

Guanidine(Noun)
Guanidine là một hợp chất tinh thể có tính bazơ rất mạnh, thường dùng trong tổng hợp hữu cơ và trong một số phản ứng hóa học như tác nhân khử hoặc để tạo muối.
A strongly basic crystalline compound used in organic synthesis.
一种强碱性晶体化合物,用于有机合成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Guanidine là một hợp chất hóa học với công thức hóa học HNC(NH2)2, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh hóa và y học. Hợp chất này có tính kiềm mạnh và thường được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Trong tiếng Anh, "guanidine" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức, ý nghĩa hay cách sử dụng trong văn viết hay văn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên môn, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ.
Từ "guanidine" bắt nguồn từ tiếng Latin "guanidinus", có liên quan đến từ "guanina", được đặt theo tên của các chất trong phân tử guanine. Guanine, một loại purin, lần đầu tiên được phát hiện trong dầu cá và hải sản vào thế kỷ 19. Guanidine, một hợp chất hữu cơ chứa nitơ, được tổng hợp từ guanine và có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học và dược phẩm. Ngày nay, guanidine được biết đến với vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học cũng như trong y học, góp phần vào sự phát triển của các loại thuốc và các nghiên cứu sinh học.
Guanidine là một từ ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà từ vựng chuyên ngành không thường xuyên xuất hiện. Tuy nhiên, nó có thể thấy trong các bài viết khoa học hoặc y sinh liên quan đến hóa học và sinh hóa, đặc biệt khi thảo luận về các hợp chất chứa nitơ hoặc quá trình sinh lý. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu và thí nghiệm hóa học, cũng như trong các tài liệu mô tả thuốc và ứng dụng sinh học.
Guanidine là một hợp chất hóa học với công thức hóa học HNC(NH2)2, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh hóa và y học. Hợp chất này có tính kiềm mạnh và thường được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Trong tiếng Anh, "guanidine" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức, ý nghĩa hay cách sử dụng trong văn viết hay văn nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên môn, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ.
Từ "guanidine" bắt nguồn từ tiếng Latin "guanidinus", có liên quan đến từ "guanina", được đặt theo tên của các chất trong phân tử guanine. Guanine, một loại purin, lần đầu tiên được phát hiện trong dầu cá và hải sản vào thế kỷ 19. Guanidine, một hợp chất hữu cơ chứa nitơ, được tổng hợp từ guanine và có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học và dược phẩm. Ngày nay, guanidine được biết đến với vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học cũng như trong y học, góp phần vào sự phát triển của các loại thuốc và các nghiên cứu sinh học.
Guanidine là một từ ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà từ vựng chuyên ngành không thường xuyên xuất hiện. Tuy nhiên, nó có thể thấy trong các bài viết khoa học hoặc y sinh liên quan đến hóa học và sinh hóa, đặc biệt khi thảo luận về các hợp chất chứa nitơ hoặc quá trình sinh lý. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu và thí nghiệm hóa học, cũng như trong các tài liệu mô tả thuốc và ứng dụng sinh học.
