Bản dịch của từ Guck trong tiếng Việt

Guck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guck(Noun)

gək
gˈʌk
01

Chất bẩn nhầy, nhớp nháp hoặc dung dịch dơ và khó chịu khi chạm vào (ví dụ: chất nhầy, bùn nhớt, hay hỗn hợp dơ dính).

A slimy dirty or otherwise unpleasant substance.

粘糊糊的脏东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh