Bản dịch của từ Guessing trong tiếng Việt

Guessing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guessing (Noun)

gˈɛsɪŋ
gˈɛsɪŋ
01

Hành động đoán; một sự ước đoán hoặc dự đoán về điều gì đó trong tương lai hoặc khi không có đủ thông tin.

The act of making a guess; estimate or prediction; foresight.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ