Bản dịch của từ Guiltless trong tiếng Việt
Guiltless

Guiltless(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không có tội; vô tội, chưa từng gây ra lỗi hay vi phạm. Trong ngữ cảnh "without experience or trial unacquainted with" ở đây ý nghĩa gần hơn là "không vướng tội lỗi, không bị buộc tội" hoặc "chưa từng trải nghiệm (cái gì)"; nhưng phổ biến nhất là "vô tội, không có tội".
Without experience or trial unacquainted with.
无罪的;清白的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính từ mô tả trạng thái không có tội, vô tội; không bị đổ lỗi hoặc không chịu trách nhiệm cho một hành động. (Lưu ý: phần “humorous Not encumbered with free from” dường như lộn xộn — ý chính là “not guilty, free from blame”.)
Humorous Not encumbered with free from.
无罪的;不受指责的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "guiltless" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "không cảm thấy tội lỗi" hoặc "vô tội". Từ này dùng để chỉ một tình trạng hoặc một người không có cảm giác tội lỗi liên quan đến hành động của họ. Trong tiếng Anh, "guiltless" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết, nhưng trong một số ngữ cảnh, "guiltless" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống pháp lý hoặc đạo đức.
Từ "guiltless" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa tiền tố "guilt" (cảm giác tội lỗi) và hậu tố "-less" (không có). Tiền tố "guilt" bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ "gylt", có nghĩa là trách nhiệm về hành động sai trái, trong khi "-less" xuất phát từ tiếng Tây Germanic, chỉ sự thiếu vắng. Cần nhấn mạnh rằng "guiltless" diễn tả trạng thái không có tội lỗi, thể hiện sự trong sạch và tự do khỏi trách nhiệm đạo đức, mang nghĩa tích cực trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "guiltless" không phải là thuật ngữ phổ biến trong 4 thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tần suất xuất hiện của nó chủ yếu tập trung trong các văn bản văn học và triết học, nơi nó được sử dụng để mô tả trạng thái không có tội lỗi hoặc sự vô tội. Trong các tình huống thường gặp, từ này có thể xuất hiện trong thảo luận về đạo đức, pháp lý hoặc khi đề cập đến cảm xúc cá nhân trong các tác phẩm nghệ thuật.
Họ từ
Từ "guiltless" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "không cảm thấy tội lỗi" hoặc "vô tội". Từ này dùng để chỉ một tình trạng hoặc một người không có cảm giác tội lỗi liên quan đến hành động của họ. Trong tiếng Anh, "guiltless" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết, nhưng trong một số ngữ cảnh, "guiltless" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống pháp lý hoặc đạo đức.
Từ "guiltless" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa tiền tố "guilt" (cảm giác tội lỗi) và hậu tố "-less" (không có). Tiền tố "guilt" bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ "gylt", có nghĩa là trách nhiệm về hành động sai trái, trong khi "-less" xuất phát từ tiếng Tây Germanic, chỉ sự thiếu vắng. Cần nhấn mạnh rằng "guiltless" diễn tả trạng thái không có tội lỗi, thể hiện sự trong sạch và tự do khỏi trách nhiệm đạo đức, mang nghĩa tích cực trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "guiltless" không phải là thuật ngữ phổ biến trong 4 thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tần suất xuất hiện của nó chủ yếu tập trung trong các văn bản văn học và triết học, nơi nó được sử dụng để mô tả trạng thái không có tội lỗi hoặc sự vô tội. Trong các tình huống thường gặp, từ này có thể xuất hiện trong thảo luận về đạo đức, pháp lý hoặc khi đề cập đến cảm xúc cá nhân trong các tác phẩm nghệ thuật.
