Bản dịch của từ Guiltless trong tiếng Việt

Guiltless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guiltless(Adjective)

ˈɡɪl.tləs
ˈɡɪl.tləs
01

Không có tội; vô tội; không chịu trách nhiệm về một lỗi hoặc hành vi sai trái nào. Dùng để mô tả người hoặc hành động không phạm tội hoặc không đáng bị kết tội.

Free from guilt innocent.

无罪的;清白的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không có tội; vô tội, chưa từng gây ra lỗi hay vi phạm. Trong ngữ cảnh "without experience or trial unacquainted with" ở đây ý nghĩa gần hơn là "không vướng tội lỗi, không bị buộc tội" hoặc "chưa từng trải nghiệm (cái gì)"; nhưng phổ biến nhất là "vô tội, không có tội".

Without experience or trial unacquainted with.

无罪的;清白的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tính từ mô tả trạng thái không có tội, vô tội; không bị đổ lỗi hoặc không chịu trách nhiệm cho một hành động. (Lưu ý: phần “humorous Not encumbered with free from” dường như lộn xộn — ý chính là “not guilty, free from blame”.)

Humorous Not encumbered with free from.

无罪的;不受指责的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ