Bản dịch của từ Guitar playing trong tiếng Việt

Guitar playing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guitar playing(Noun)

ɡˈɪtə plˈeɪɪŋ
ˈɡwɪtɝ ˈpɫeɪɪŋ
01

Một buổi diễn hoặc buổi biểu diễn chơi guitar

A guitar playing session or a performance.

一次吉他演奏会或者表演

Ví dụ
02

Nhạc được chơi bằng đàn guitar

Music is played on the guitar.

吉他弹奏的音乐

Ví dụ
03

Kỹ năng hoặc khả năng chơi guitar

Playing guitar actions or skills

弹吉他的技巧或技能

Ví dụ