Bản dịch của từ Gummy bears trong tiếng Việt
Gummy bears
Noun [U/C]

Gummy bears(Noun)
ɡˈʌmi bˈiəz
ˈɡəmi ˈbɪrz
01
Kẹo gelatin thường ngọt và có hương vị.
It's a type of candy made from gelatin, usually sweet and flavored.
一种由明胶制成的糖果,通常味道甜美、香气怡人。
Ví dụ
Ví dụ
