Bản dịch của từ Gummy bears trong tiếng Việt
Gummy bears
Noun [U/C]

Gummy bears(Noun)
ɡˈʌmi bˈiəz
ˈɡəmi ˈbɪrz
Ví dụ
02
Một loại đồ ăn nhẹ có hương vị trái cây đa dạng.
A snack confection that comes in various fruit flavors
Ví dụ
Gummy bears

Một loại đồ ăn nhẹ có hương vị trái cây đa dạng.
A snack confection that comes in various fruit flavors