Bản dịch của từ Gummy bears trong tiếng Việt

Gummy bears

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gummy bears(Noun)

ɡˈʌmi bˈiəz
ˈɡəmi ˈbɪrz
01

Một loại kẹo làm từ gelatin, thường có vị ngọt và hương liệu.

A gelatinbased candy that is typically sweetened and flavored

Ví dụ
02

Một loại đồ ăn nhẹ có hương vị trái cây đa dạng.

A snack confection that comes in various fruit flavors

Ví dụ
03

Kẹo dẻo mềm hình dạng như một chú gấu

A soft chewy candy shaped like a bear

Ví dụ