Bản dịch của từ Gunflint trong tiếng Việt

Gunflint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gunflint(Noun)

gˈʌnflɪnt
gˈʌnflɪnt
01

Một mẩu đá lửa nhỏ (thường là đá thạch anh cứng) được dùng để tạo tia lửa nhằm đốt thuốc súng trong súng khai hỏa bằng đá lửa (flintlock).

A small piece of flint that is used to ignite the gunpowder in a flintlock gun.

点燃火药的小石块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh