Bản dịch của từ Gushing trong tiếng Việt
Gushing

Gushing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả người hoặc cách nói rất hào hứng, cảm động và thường nói nhiều lời khen ngợi, tâng bốc quá mức; hay tỏ ra xúc động, lẽo đẽo cảm xúc (có thể hơi quá đà).
Inclined to gush effusive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gushing là một tính từ trong tiếng Anh, miêu tả một trạng thái thể hiện sự phấn khích, nhiệt tình hoặc khen ngợi quá mức. Trong tiếng Anh British, gushing thường được sử dụng để chỉ sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi bị coi là thiếu tự nhiên. Trong khi đó, tiếng Anh American cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng thường liên quan đến việc bày tỏ cảm xúc một cách mãnh liệt trong các tình huống xã hội hoặc khi nói về một thứ gì đó được yêu thích.
Họ từ
Gushing là một tính từ trong tiếng Anh, miêu tả một trạng thái thể hiện sự phấn khích, nhiệt tình hoặc khen ngợi quá mức. Trong tiếng Anh British, gushing thường được sử dụng để chỉ sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi bị coi là thiếu tự nhiên. Trong khi đó, tiếng Anh American cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng thường liên quan đến việc bày tỏ cảm xúc một cách mãnh liệt trong các tình huống xã hội hoặc khi nói về một thứ gì đó được yêu thích.
