Anh - Việt

Bản dịch của từ Gutsy trong tiếng Việt

gutsy

Adjective

gutsy (Adjective)

/gˈʌtsi/
/gˈʌtsˈi/
AI

Nghĩa 01

Dũng cảm, can đảm, mạnh dạn — chỉ người có lòng can đảm, quyết tâm và tinh thần mạnh mẽ khi đối mặt với thử thách hoặc rủi ro.

Having or showing courage determination and spirit.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra quyết định mạnh mẽ để phản đối bất công xã hội.She made a gutsy decision to speak out against social injustice.
Anh ấy không đủ can đảm để đối mặt với các vấn đề xã hội gây tranh cãi.He was not gutsy enough to confront the controversial social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của gutsy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

gutsy

gan dạ

gutsier

in-solid hơn

gutsiest

gan dạ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh