Bản dịch của từ Gutsy trong tiếng Việt

Gutsy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gutsy(Adjective)

gˈʌtsi
gˈʌtsˈi
01

Dũng cảm, can đảm, mạnh dạn — chỉ người có lòng can đảm, quyết tâm và tinh thần mạnh mẽ khi đối mặt với thử thách hoặc rủi ro.

Having or showing courage determination and spirit.

勇敢的,有胆量的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ mô tả tính cách tham lam, luôn muốn nhiều hơn, ham hố chiếm hữu (dựa trên nghĩa tiếng Anh “Greedy”).

Greedy.

贪婪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Gutsy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Gutsy

Gan dạ

Gutsier

In-solid hơn

Gutsiest

Gan dạ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ