gutsy
gutsy (Adjective)
Nghĩa 01
Dũng cảm, can đảm, mạnh dạn — chỉ người có lòng can đảm, quyết tâm và tinh thần mạnh mẽ khi đối mặt với thử thách hoặc rủi ro.
Having or showing courage determination and spirit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của gutsy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
gutsy gan dạ | gutsier in-solid hơn | gutsiest gan dạ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gutsy" là tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ một người có tính cách dũng cảm, mạnh mẽ hoặc mạo hiểm, sẵn sàng đối mặt với thử thách khó khăn. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "gutsy" với cùng một ý nghĩa, mặc dù ngữ điệu nói có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm ‘u’, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm ‘a’. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả nghề nghiệp, thể thao hay các hành động táo bạo.