Bản dịch của từ Haaf trong tiếng Việt

Haaf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haaf(Noun)

hˈɑf
hˈɑf
01

Từ chỉ khu vực biển xa bờ, sâu hơn, nơi ngư dân ở quần đảo Orkney và Shetland thường đi đánh cá xa (cá biển sâu).

(in Orkney and Shetland) the area of sea used for deep-sea fishing.

深海捕鱼区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh