Bản dịch của từ Hacienda trong tiếng Việt
Hacienda

Hacienda (Noun)
Ở các nước hoặc vùng nói tiếng Tây Ban Nha, 'hacienda' là một khu đất lớn hoặc đồn điền rộng kèm theo nhà ở (túp lều hoặc biệt thự) của chủ, thường dùng để canh tác hoặc chăn nuôi.
In Spanishspeaking countries or regions a large estate or plantation with a dwelling house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hacienda là một thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ những điền trang hoặc trang trại lớn, thường được sử dụng ở các quốc gia Mỹ Latinh. Trong văn hóa, hacienda không chỉ phản ánh phương thức canh tác mà còn là biểu tượng của chế độ phong kiến và sự phát triển xã hội. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh – Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh văn hóa khác nhau, ảnh hưởng đến cách sử dụng trong ngôn ngữ.
Hacienda là một thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ những điền trang hoặc trang trại lớn, thường được sử dụng ở các quốc gia Mỹ Latinh. Trong văn hóa, hacienda không chỉ phản ánh phương thức canh tác mà còn là biểu tượng của chế độ phong kiến và sự phát triển xã hội. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh – Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh văn hóa khác nhau, ảnh hưởng đến cách sử dụng trong ngôn ngữ.
