Bản dịch của từ Hacienda trong tiếng Việt

Hacienda

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hacienda (Noun)

hɑsiˈɛndə
hæsiˈɛndə
01

Ở các nước hoặc vùng nói tiếng Tây Ban Nha, 'hacienda' là một khu đất lớn hoặc đồn điền rộng kèm theo nhà ở (túp lều hoặc biệt thự) của chủ, thường dùng để canh tác hoặc chăn nuôi.

In Spanishspeaking countries or regions a large estate or plantation with a dwelling house.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh