Bản dịch của từ Had a stroke of luck trong tiếng Việt

Had a stroke of luck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Had a stroke of luck(Phrase)

hˈæd ˈɑː strˈəʊk ˈɒf lˈʌk
ˈhæd ˈɑ ˈstroʊk ˈɑf ˈɫək
01

Một điềm lành bất ngờ, may mắn bất ngờ đến bất ngờ

An unexpected stroke of good luck

这是一个出乎意料的惊喜

Ví dụ
02

Một sự kiện bất ngờ mang lại điều tốt đẹp

An unexpected event brings about something good.

一次意外的事件带来了美好的事情。

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc ngẫu nhiên dẫn đến kết quả tích cực

An unexpected moment led to a positive outcome.

一个意想不到的瞬间带来了积极的结果

Ví dụ