Bản dịch của từ Haemodynamic trong tiếng Việt

Haemodynamic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haemodynamic (Adjective)

hˌɛmoʊdˌɛniˈæmbɨk
hˌɛmoʊdˌɛniˈæmbɨk
01

Liên quan đến sự lưu thông của máu trong các cơ quan và mô của cơ thể (như áp lực, tốc độ và thể tích máu chảy).

Relating to the flow of blood within the organs and tissues of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh