Bản dịch của từ Hair fixing trong tiếng Việt

Hair fixing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair fixing(Phrase)

hˈeə fˈɪksɪŋ
ˈhɛr ˈfɪksɪŋ
01

Việc tạo kiểu hoặc sắp xếp tóc

Styling or arranging hair.

梳理或造型头发的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuật ngữ chỉ phương pháp hoặc sản phẩm dùng để giữ cho tóc cố định

A term used to refer to methods or products that keep hair in place.

用来固定头发的方法或产品,常称为发胶或定型产品。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chung cho các hoạt động chăm sóc tóc

A common term for hair care activities

指的是与头发护理相关的所有活动的统称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa