Bản dịch của từ Hair fixing trong tiếng Việt
Hair fixing
Phrase

Hair fixing(Phrase)
hˈeə fˈɪksɪŋ
ˈhɛr ˈfɪksɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Một thuật ngữ chung cho các hoạt động chăm sóc tóc
A common term for hair care activities
指的是与头发护理相关的所有活动的统称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
