Bản dịch của từ Hair spray trong tiếng Việt

Hair spray

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair spray(Noun)

hˈɛɹ spɹˈeɪ
hˈɛɹ spɹˈeɪ
01

Một sản phẩm dùng để làm cứng tóc hoặc cố định kiểu tóc.

A product used to stiffen hair or hold a style in place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh