Bản dịch của từ Halal trong tiếng Việt

Halal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halal(Adjective)

hɑlˈɑl
hɑlˈɑl
01

Biểu thị hoặc liên quan đến thịt được chế biến theo quy định của luật Hồi giáo.

Denoting or relating to meat prepared as prescribed by Muslim law.

Ví dụ

Dạng tính từ của Halal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Halal

Halal

-

-

Halal(Noun)

hɑlˈɑl
hɑlˈɑl
01

Thịt Halal.

Halal meat.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh