Bản dịch của từ Halibut trong tiếng Việt
Halibut

Halibut (Noun)
Một loài cá bẹt lớn thuộc chi Hippoglossus, sống ở đáy biển; thân dẹt, kích thước lớn, đôi khi bơi đứng lên khỏi đáy.
A large flatfish of the genus Hippoglossus which sometimes leaves the ocean floor and swims vertically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Halibut, thuộc họ cá bẹ, là một loại cá biển có kích thước lớn, thường sinh sống ở vùng biển Bắc Cực và Bắc Đại Tây Dương. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cả âm thanh lẫn viết tắt. Halibut thường được biết đến vì thịt ngon và là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ. Tên gọi cũng thường đi kèm với các phương thức chế biến như nướng, chiên hoặc hấp.
Halibut, thuộc họ cá bẹ, là một loại cá biển có kích thước lớn, thường sinh sống ở vùng biển Bắc Cực và Bắc Đại Tây Dương. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cả âm thanh lẫn viết tắt. Halibut thường được biết đến vì thịt ngon và là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ. Tên gọi cũng thường đi kèm với các phương thức chế biến như nướng, chiên hoặc hấp.
