Bản dịch của từ Halibut trong tiếng Việt

Halibut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halibut(Noun)

hˈæləbət
hˈæləbət
01

Một loài cá bẹt lớn thuộc chi Hippoglossus, sống ở đáy biển; thân dẹt, kích thước lớn, đôi khi bơi đứng lên khỏi đáy.

A large flatfish of the genus Hippoglossus which sometimes leaves the ocean floor and swims vertically.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh