Bản dịch của từ Halls of residence trong tiếng Việt

Halls of residence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halls of residence(Phrase)

hˈɔːlz ˈɒf rˈɛzɪdəns
ˈhɔɫz ˈɑf ˈrɛzədəns
01

Khu ký túc xá hoặc nhóm các tòa nhà cung cấp chỗ ở cho sinh viên tại một trường cao đẳng hoặc đại học

A building or a group of buildings that provide student accommodation at a college or university.

为学生提供住宿的建筑群或建筑物,通常设在大学或学院内

Ví dụ