Bản dịch của từ Halt concern trong tiếng Việt

Halt concern

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halt concern(Noun)

hˈɒlt kˈɒnsən
ˈhɔɫt ˈkɑnsɝn
01

Sự gián đoạn hoặc tạm dừng tiến trình hoặc hoạt động

A disruption or halt in the process or activity.

过程或活动的中断或暂停

Ví dụ
02

Một sự tạm dừng hoặc nghỉ tạm thời trong hành động hoặc chuyển động

A temporary pause in movement or action.

这是指动作暂时的中止或暂停。

Ví dụ
03

Một điểm mà thứ gì đó dừng lại

A place where everything comes to a halt.

某事物停止的地点

Ví dụ

Halt concern(Verb)

hˈɒlt kˈɒnsən
ˈhɔɫt ˈkɑnsɝn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Halt concern(Noun Countable)

hˈɒlt kˈɒnsən
ˈhɔɫt ˈkɑnsɝn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ