Bản dịch của từ Halt entrepreneurship trong tiếng Việt

Halt entrepreneurship

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halt entrepreneurship(Noun)

hˈɒlt ˌɑːntrɪprɪnˈɜːʃɪp
ˈhɔɫt ˌɑntrəprɪˈnɝʃɪp
01

Sự tạm dừng hoặc nghỉ tạm thời trong hành động

A temporary pause or break in action

暂时停止或中断

Ví dụ
02

Một điểm dừng lại của một thứ gì đó

The place where something comes to a stop

某事停止的节点

Ví dụ
03

Hành động dừng lại hoặc tạm dừng

Stop or pause the action.

停止或暂停的行为

Ví dụ

Halt entrepreneurship(Noun Countable)

hˈɒlt ˌɑːntrɪprɪnˈɜːʃɪp
ˈhɔɫt ˌɑntrəprɪˈnɝʃɪp
01

Quy trình thành lập và điều hành một doanh nghiệp mới

A pause or halt in action.

这是一个暂停或中止某个行动的情况。

Ví dụ
02

Việc bắt đầu một doanh nghiệp mới

The action of stopping or taking a break

创业的行为

Ví dụ
03

Mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng thông qua đổi mới sáng tạo

That's where everything comes to a halt.

这是所有事情停滞不前的原因。

Ví dụ