Bản dịch của từ Halt loss trong tiếng Việt

Halt loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halt loss(Noun)

hˈɒlt lˈɒs
ˈhɔɫt ˈɫɔs
01

Một sự mất mát thường liên quan đến lợi nhuận tài chính hoặc chấn thương

A loss often involves financial benefits or damage.

这种损失通常涉及经济利益或伤害。

Ví dụ
02

Sự gián đoạn hoặc dừng lại của quá trình tiến triển hoặc hoạt động

A disruption or a halt in the process or activity.

进展或活动的中断或暂停

Ví dụ
03

Dừng tạm thời một phiên, tạm dừng hoạt động của nó

A temporary stop, a pause for now.

这是一次暂时的中止,暂时的停顿。

Ví dụ