Bản dịch của từ Halt loss trong tiếng Việt
Halt loss
Noun [U/C]

Halt loss(Noun)
hˈɒlt lˈɒs
ˈhɔɫt ˈɫɔs
Ví dụ
02
Sự gián đoạn hoặc dừng lại của quá trình tiến triển hoặc hoạt động
A disruption or a halt in the process or activity.
进展或活动的中断或暂停
Ví dụ
Halt loss

Sự gián đoạn hoặc dừng lại của quá trình tiến triển hoặc hoạt động
A disruption or a halt in the process or activity.
进展或活动的中断或暂停