halving
halving (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của halving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | halve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | halved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | halved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | halves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | halving |
halving (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "halving" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là quá trình chia một đối tượng hoặc giá trị thành hai phần bằng nhau. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc toán học để chỉ việc giảm một con số xuống một nửa. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng chấp nhận từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, khi sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, người nói thường thêm các yếu tố phù hợp với văn hóa và thói quen của từng vùng.