hampshire
AdjectiveNoun CountableNoun
hampshire (Adjective)
/hˈæmʃaɪɚ/
/hˈæmʃɚ/
AI
Ví dụ
Các cộng đồng ở Hampshire tổ chức sự kiện xã hội cho mọi lứa tuổi mỗi tháng.Hampshire communities promote social events for all age groups every month.
Hampshire không nổi tiếng với những buổi tụ tập xã hội lớn.Hampshire is not known for its large social gatherings.
hampshire (Noun Countable)
/hˈæmʃaɪɚ/
/hˈæmʃɚ/
AI
Nghĩa 01
một giống lợn (heo) có nguồn gốc từ vùng Hampshire (Anh); chỉ con lợn thuộc giống Hampshire
a pig from Hampshire.
Ví dụ
Hampshire nổi tiếng với thịt chất lượng và tính cách thân thiện.The Hampshire is known for its quality meat and friendly temperament.
Nhiều nông dân không nuôi lợn Hampshire trên trang trại của họ nữa.Many farmers do not raise Hampshire pigs on their farms anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hampshire (Noun)
/hˈæmʃaɪɚ/
/hˈæmʃɚ/
AI
Ví dụ
Hampshire nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp và di tích lịch sử.Hampshire is known for its beautiful countryside and historic landmarks.
Hampshire không có dân số đô thị lớn so với London.Hampshire does not have a large urban population compared to London.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hampshire là một tỉnh nằm ở miền nam nước Anh, nổi tiếng với cảnh quan tự nhiên và di sản văn hóa phong phú. Tên gọi này có nguồn gốc từ từ "Hamtun", có nghĩa là "thị trấn có khu vực thủ công". Trong bối cảnh Mỹ, "Hampshire" thường chỉ đến New Hampshire, một tiểu bang phía Bắc của Hoa Kỳ, không liên quan mật thiết đến tỉnh Hampshire. Sự khác biệt này lưu ý rằng mặc dù hai địa danh này có nguồn gốc tương tự, nhưng chúng có vị trí địa lý và ý nghĩa văn hóa riêng biệt.