Bản dịch của từ Hand lotion trong tiếng Việt

Hand lotion

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand lotion(Noun)

hˈænd lˈoʊʃən
hˈænd lˈoʊʃən
01

Một loại chất lỏng hoặc kem bôi lên da tay để làm mềm, dưỡng ẩm và ngăn khô nẻ.

A substance that you put on your skin to make it soft.

滋润手部皮肤的乳液

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hand lotion(Phrase)

hˈænd lˈoʊʃən
hˈænd lˈoʊʃən
01

Một chất lỏng hoặc kem bôi lên da tay để dưỡng ẩm, làm mềm và tránh khô nẻ.

A substance that you put on your skin to make it soft.

涂抹在皮肤上使其柔软的物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh