Bản dịch của từ Handphone trong tiếng Việt

Handphone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handphone(Noun)

hˈændfəʊn
ˈhændˌfoʊn
01

Điện thoại di động; thiết bị điện thoại cầm tay.

A mobile phone a portable telephone device

Ví dụ
02

Thiết bị điện tử cầm tay dùng để liên lạc và các chức năng khác.

A handheld electronic device used for communication and other functions

Ví dụ