Bản dịch của từ Hands-on training trong tiếng Việt
Hands-on training
Noun [U/C]

Hands-on training(Noun)
hˈændzɒn trˈeɪnɪŋ
ˈhændˈzɑn ˈtreɪnɪŋ
01
Kinh nghiệm thực tiễn hoặc được rèn luyện qua hành động thay vì chỉ đọc hoặc học lý thuyết
Genuine hands-on experience or training comes from actually doing something rather than just reading about it or learning the theory.
实际经验或培训来自于亲身实践,而不是仅仅通过阅读或理论学习获得的。
Ví dụ
