Anh - Việt

Bản dịch của từ Hangup trong tiếng Việt

hangup

NounVerb

hangup (Noun)

/hˈæŋgʌp/
/hˈæŋgʌp/
AI

Nghĩa 01

Một chướng ngại, vấn đề hoặc lý do khiến việc gì đó trở nên khó khăn hoặc không tiến triển; điều gây trở ngại, vướng mắc tâm lý hoặc thực tế.

a source of difficulty.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể là một trở ngại lớn cho nhiều người trẻ hôm nay.Social media can be a major hangup for many young people today.
Thiếu giao tiếp không phải là một trở ngại trong các mối quan hệ lành mạnh.Lack of communication is not a hangup in healthy relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hangup (Verb)

/ˈhæŋˌɡəp/
/ˈhæŋˌɡəp/
AI

Nghĩa 01

(động từ) gây ra sự chậm trễ hoặc làm dừng lại một việc, một tiến trình; làm trì hoãn hoặc cản trở cho đến khi việc đó không thể tiếp tục ngay lập tức.

to cause a delay or stoppage.

Ví dụ
Sự gián đoạn mạng đã gây ra sự chậm trễ trong cuộc họp trực tuyến hôm qua.The network hangup caused delays in our online meeting yesterday.
Sự gián đoạn trong giao tiếp đã ảnh hưởng đến nhiều sự kiện xã hội tháng trước.The hangup in communication affected many social events last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh