Bản dịch của từ Hankie trong tiếng Việt
Hankie

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hankie" là dạng viết tắt của "handkerchief", có nghĩa là khăn tay, thường được sử dụng để lau mồ hôi, nước mắt hoặc bụi bẩn. Trong tiếng Anh Anh, "hankie" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật và phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ "handkerchief" thường được sử dụng. Phát âm của "hankie" trong cả hai cách nói gần giống nhau, nhưng từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức.
Họ từ
Từ "hankie" là dạng viết tắt của "handkerchief", có nghĩa là khăn tay, thường được sử dụng để lau mồ hôi, nước mắt hoặc bụi bẩn. Trong tiếng Anh Anh, "hankie" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật và phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ "handkerchief" thường được sử dụng. Phát âm của "hankie" trong cả hai cách nói gần giống nhau, nhưng từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức.
