Anh - Việt
hankie
Noun
hankie (Noun)
/hˈæŋki/
/hˈæŋki/
AI
Ví dụ
Cô ấy mang theo một chiếc khăn tay hồng để lau nước mắt trong sự kiện.She carried a pink hankie to wipe her tears during the event.
Anh ấy không sử dụng khăn tay trong bài phát biểu xúc động tại đám cưới.He did not use a hankie during the emotional speech at the wedding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hankie" là dạng viết tắt của "handkerchief", có nghĩa là khăn tay, thường được sử dụng để lau mồ hôi, nước mắt hoặc bụi bẩn. Trong tiếng Anh Anh, "hankie" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật và phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ "handkerchief" thường được sử dụng. Phát âm của "hankie" trong cả hai cách nói gần giống nhau, nhưng từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức.