Bản dịch của từ Haphazard study method trong tiếng Việt

Haphazard study method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haphazard study method(Phrase)

hˈæfɐzˌɑːd stˈʌdi mˈɛθɒd
ˈhæfəˌzɑrd ˈstədi ˈmɛθəd
01

Một phương pháp học không theo hệ thống hay có cấu trúc

This is an unstructured, haphazard way of learning.

一种没有系统性或条理性的学习方法

Ví dụ
02

Phương pháp học tập thiếu hệ thống hoặc kế hoạch rõ ràng

A learning method characterized by a lack of order or planning.

一种学习方法,以缺乏秩序或规划为特色。

Ví dụ
03

Cách học ngẫu nhiên hoặc không có hệ thống

A random or unstructured approach to learning

随意或杂乱无章的学习方法

Ví dụ