Bản dịch của từ Happily married trong tiếng Việt

Happily married

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happily married(Adjective)

hˈæpəli mˈɛɹid
hˈæpəli mˈɛɹid
01

Được đặc trưng bởi hạnh phúc và sự hài lòng trong một mối quan hệ hôn nhân.

It is characterized by happiness and fulfillment in a marriage.

这段话的特色在于婚姻关系中感受到幸福与满足感。

Ví dụ
02

Trong tình trạng có mối quan hệ tốt đẹp với vợ chồng của mình.

They are in a good relationship with their partner.

他与伴侣之间关系融洽。

Ví dụ
03

Hưởng trọn vẹn và viên mãn trong hôn nhân.

Enjoy a fulfilling and comfortable partnership in marriage.

享受一个完整而令人满足的婚姻生活。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh