Bản dịch của từ Happy valley trong tiếng Việt

Happy valley

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy valley(Noun)

hˈæpi vˈæli
hˈæpi vˈæli
01

Một nơi hoặc tình huống mang lại niềm vui và hạnh phúc lớn; chỗ/hoàn cảnh khiến người ta cảm thấy sung sướng, thỏa mãn.

A place or situation of great happiness.

Ví dụ

Happy valley(Phrase)

hˈæpi vˈæli
hˈæpi vˈæli
01

Một tên gọi thân mật để miêu tả một nơi trông như thiên đường, yên bình, hạnh phúc — nơi mọi thứ đều tốt đẹp và khiến người ta cảm thấy hài lòng.

A nickname for a place perceived as idyllic or contented.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh