Bản dịch của từ Hard to trong tiếng Việt

Hard to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard to(Phrase)

hˈɑːd tˈuː
ˈhɑrd ˈtoʊ
01

Khó để thực hiện hoặc hiểu

Difficult to implement or understand

难以实现或令人困惑

Ví dụ
02

Khó kiểm soát hoặc xử lý

It's not easy to manage or handle.

难以轻松应对或处理

Ví dụ
03

Đòi hỏi nhiều công sức hoặc kỹ năng

Requires significant effort or skill

需要付出巨大努力或技巧

Ví dụ