Bản dịch của từ Hard water trong tiếng Việt

Hard water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard water(Phrase)

hɑɹd wˈɑtəɹ
hɑɹd wˈɑtəɹ
01

Nước cứng là nước có chứa hàm lượng cao các khoáng chất hòa tan, thường là canxi và magie, khiến nước dễ tạo cặn vôi khi đun sôi hoặc trên bề mặt đồ dùng.

Water that contains a high concentration of minerals typically calcium and magnesium.

含有高浓度矿物质的水,通常是钙和镁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh