Bản dịch của từ Hardiness trong tiếng Việt

Hardiness

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardiness(Noun)

hˈɑɹdinɪs
hˈɑɹdinɪs
01

Khả năng chịu đựng hoặc chịu khó qua các điều kiện khó khăn; sức bền, khả năng sống sót khi gặp hoàn cảnh khắc nghiệt.

The ability to endure difficult conditions.

忍耐力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hardiness(Noun Countable)

hˈɑɹdinɪs
hˈɑɹdinɪs
01

Khả năng chịu điều kiện khắc nghiệt của cây trồng; những giống cây có thể sống, phát triển hoặc chịu đựng được nơi có khí hậu, đất đai hoặc môi trường khó khăn (như lạnh, khô hạn, gió mạnh).

Plants suitable for growing in difficult conditions.

耐寒植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ