Bản dịch của từ Harm relation trong tiếng Việt

Harm relation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harm relation(Noun)

hˈɑːm rɪlˈeɪʃən
ˈhɑrm rɪˈɫeɪʃən
01

Tình trạng bắt nguồn hoặc liên kết

A state of being related or connected

相关联或连接的状态

Ví dụ
02

Mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa các nhóm người hoặc vật thể

A connection or bond between groups of people or things

人群或事物之间的联系或关系

Ví dụ
03

Một loại kết nối đặc biệt giữa hai hay nhiều thực thể

A special kind of connection between two or more entities

两者或多者之间特殊的联系或关系

Ví dụ