Bản dịch của từ Harmless mystery trong tiếng Việt

Harmless mystery

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmless mystery(Noun)

hˈɑːmləs mˈɪstəri
ˈhɑrmɫəs ˈmɪstɝi
01

Điều gì đó mà chưa rõ hoặc khó hiểu

Something that's unclear or hard to understand.

难以理解或未知的事物

Ví dụ
02

Một người hoặc vật có bản chất hoặc ý định khó hiểu.

An individual or a thing with an unknown nature or intent.

这是无法用言语解释的人或物的本质或意图。

Ví dụ
03

Một tình huống không rõ ràng

This is an unexplained situation.

这是一个无法解释的情况。

Ví dụ

Harmless mystery(Adjective)

hˈɑːmləs mˈɪstəri
ˈhɑrmɫəs ˈmɪstɝi
01

Không độc hại, ít có khả năng gây khó chịu hoặc kích động

An unexplained situation.

这是一个没有解释的情况。

Ví dụ
02

Nhẹ nhàng và dịu dàng

An entity or thing whose nature or intent cannot be explained.

温和柔和

Ví dụ
03

Không gây ra hoặc không thể gây hại

Something that's unclear or hard to grasp.

不造成伤害或无法造成伤害

Ví dụ