Anh - Việt

Bản dịch của từ Harmoniousness trong tiếng Việt

harmoniousness

AdjectiveNoun

harmoniousness (Adjective)

/hɑɹmˈoʊninəsɨz/
/hɑɹmˈoʊninəsɨz/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả trạng thái hòa hợp về cảm xúc hoặc ý kiến giữa mọi người, khi mọi người cảm thấy đồng thuận, thoải mái và không mâu thuẫn.

Diễn tả trạng thái hòa hợp về cảm xúc hoặc ý kiến giữa mọi người, khi mọi người cảm thấy đồng thuận, thoải mái và không mâu thuẫn.

marked by accord in feeling.

Ví dụ
Sự hòa hợp của cộng đồng đã giúp giải quyết nhiều xung đột xã hội.The harmoniousness of the community helped resolve many social conflicts.
Thành phố không phải lúc nào cũng thể hiện sự hòa hợp giữa các nền văn hóa đa dạng.The city does not always show harmoniousness among its diverse cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

harmoniousness (Noun)

/hɑɹmˈoʊninəsɨz/
/hɑɹmˈoʊninəsɨz/
AI

Nghĩa 01 · Sự hòa hợp trong suy nghĩ và hành động; khi mọi người có cùng quan điểm và hành xử ăn khớp với nhau.

Sự hòa hợp trong suy nghĩ và hành động; khi mọi người có cùng quan điểm và hành xử ăn khớp với nhau.

compatibility in opinion and action.

Ví dụ
Cộng đồng thể hiện sự hòa hợp trong cuộc họp hội đồng thành phố tuần trước.The community showed harmoniousness during the city council meeting last week.
Không có sự hòa hợp giữa các nhóm trong dự án xã hội này.There is no harmoniousness among the groups in this social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh