harmoniser
VerbNoun
harmoniser (Verb)
/hˈɑɹmənˌaɪzɚ/
/hˈɑɹmənˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng nhằm kết hợp các nền văn hóa khác nhau qua các lễ hội hàng năm.The community aims to harmonise different cultures through annual festivals.
Họ không kết hợp ý kiến của mình trong các cuộc thảo luận xã hội tại trường.They do not harmonise their opinions during social discussions at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
harmoniser (Noun)
/hˈɑɹmənˌaɪzɚ/
/hˈɑɹmənˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Maria là một người hòa hợp, kết nối các nền văn hóa khác nhau trong cộng đồng.Maria is a harmoniser who unites diverse cultures in our community.
John không phải là một người hòa hợp; anh ấy thường gây ra xung đột giữa bạn bè.John is not a harmoniser; he often creates conflicts among friends.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Harmoniser (tiếng Anh Anh) là từ chỉ người hoặc vật có chức năng điều hòa hoặc tạo ra sự hài hòa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "harmonizer", chủ yếu được viết khác biệt còn về phát âm thì không nhiều khác biệt. Người ta thường sử dụng "harmoniser" trong các hoạt động âm nhạc hoặc nghệ thuật, trong khi "harmonizer" có thể được áp dụng trong ngữ cảnh các thiết bị điện tử hoặc phần mềm xử lý âm thanh.