Bản dịch của từ Hast trong tiếng Việt

Hast

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hast(Verb)

hˈæst
hˈæst
01

Dạng cổ của động từ 'have' dùng cho ngôi thứ hai số ít (thou hast) — có nghĩa là 'bạn/anh/chị/ông/bà có' trong tiếng hiện đại.

(archaic) second-person singular simple present indicative of have.

你有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh