haughtily
Adverb
haughtily (Adverb)
/hˈɔtɪli/
/hˈɔtɪli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách kiêu ngạo với các tình nguyện viên tại sự kiện từ thiện.She spoke haughtily to the volunteers at the charity event.
Anh ấy không hành động kiêu ngạo trong cuộc họp cộng đồng.He did not act haughtily during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "haughtily" là trạng từ chỉ cách thức, biểu hiện sự kiêu ngạo, tự mãn, thường gắn liền với thái độ coi thường người khác. Nếu sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, từ này miêu tả hành vi hoặc phong cách diễn đạt của một người với vẻ mặt tự phụ hoặc thiếu khiêm nhường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "haughtily" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, và ý nghĩa không có sự khác biệt đáng kể.