Anh - Việt

Bản dịch của từ Haunted trong tiếng Việt

haunted

Adjective

haunted (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Bị ám ảnh bởi một ý nghĩ, nỗi sợ hoặc mối đe dọa — nghĩa là điều đó liên tục xuất hiện trong đầu và gây khó chịu hoặc lo lắng.

Bị ám ảnh bởi một ý nghĩ, nỗi sợ hoặc mối đe dọa — nghĩa là điều đó liên tục xuất hiện trong đầu và gây khó chịu hoặc lo lắng.

Obsessed by an idea threat etc.

Ví dụ
Ngôi nhà ma ám được đồn đại là bị nguyền rủa bởi linh hồn bất an.The haunted house was rumored to be cursed by restless spirits.
Cô tránh xa khu rừng ma ám, lo sợ sự hiện diện của các thực thể ác.She avoided the haunted forest, fearing the presence of malevolent entities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Miêu tả một nơi bị cho là có ma quỷ hay linh hồn tụ tập, thường được tin là có hiện tượng siêu nhiên hoặc rùng rợn.

Miêu tả một nơi bị cho là có ma quỷ hay linh hồn tụ tập, thường được tin là có hiện tượng siêu nhiên hoặc rùng rợn.

Of a location frequented by a ghost or ghosts.

Ví dụ
Ngôi nhà ma ám làm sợ trẻ em trong bài thi IELTS nói.The haunted house scared the children during the IELTS speaking test.
Các học sinh tránh xa thư viện ma ám trong luyện viết IELTS.The students avoided the haunted library for their IELTS writing practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Diễn tả trạng thái ai đó có vẻ bị ám ảnh, bối rối hoặc bị làm phiền trong lòng; trông như vẫn đang suy nghĩ lo lắng hay bị ám ảnh bởi điều gì đó.

Diễn tả trạng thái ai đó có vẻ bị ám ảnh, bối rối hoặc bị làm phiền trong lòng; trông như vẫn đang suy nghĩ lo lắng hay bị ám ảnh bởi điều gì đó.

Showing a feeling of being disturbed.

Ví dụ
Bộ mặt hoảng sợ trên khuôn mặt của anh ấy tiết lộ sự rối loạn bên trong.The haunted expression on his face revealed his inner turmoil.
Cô ấy cố tránh những ký ức ám ảnh khiến cô ấy mỗi đêm đều bị ám.She tried to avoid the haunted memories that haunted her every night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của haunted (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

haunted

bị ám

more haunted

ám nhiều hơn

most haunted

bị ám nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh