haunted
Adjective
haunted (Adjective)
AI
Ví dụ
Ngôi nhà ma ám được đồn đại là bị nguyền rủa bởi linh hồn bất an.The haunted house was rumored to be cursed by restless spirits.
Cô tránh xa khu rừng ma ám, lo sợ sự hiện diện của các thực thể ác.She avoided the haunted forest, fearing the presence of malevolent entities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ngôi nhà ma ám làm sợ trẻ em trong bài thi IELTS nói.The haunted house scared the children during the IELTS speaking test.
Các học sinh tránh xa thư viện ma ám trong luyện viết IELTS.The students avoided the haunted library for their IELTS writing practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Diễn tả trạng thái ai đó có vẻ bị ám ảnh, bối rối hoặc bị làm phiền trong lòng; trông như vẫn đang suy nghĩ lo lắng hay bị ám ảnh bởi điều gì đó.
Ví dụ
Bộ mặt hoảng sợ trên khuôn mặt của anh ấy tiết lộ sự rối loạn bên trong.The haunted expression on his face revealed his inner turmoil.
Cô ấy cố tránh những ký ức ám ảnh khiến cô ấy mỗi đêm đều bị ám.She tried to avoid the haunted memories that haunted her every night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của haunted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
haunted bị ám | more haunted ám nhiều hơn | most haunted bị ám nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "haunted" được định nghĩa là trạng thái hoặc nơi bị ma ám, thường liên quan đến sự hiện diện của linh hồn hoặc những khía cạnh bí ẩn của cuộc sống sau cái chết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn hoá, "haunted" thường được sử dụng nhiều trong các tác phẩm văn học kinh dị, phim ảnh và truyền thuyết dân gian để ám chỉ đến những không gian hoặc câu chuyện mang tính ám ảnh.