Bản dịch của từ Have a busy schedule trong tiếng Việt
Have a busy schedule
Phrase

Have a busy schedule(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː bˈɪzi skˈɛdjuːl
ˈheɪv ˈɑ ˈbɪzi ˈʃɛdʒuɫ
01
Tham gia tích cực vào các trách nhiệm hoặc cuộc hẹn khác nhau
To be fully committed to numerous responsibilities or appointments
全心投入到各种职责或约会中
Ví dụ
02
Có nhiều công việc và hoạt động dự kiến diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.
There are many tasks and activities scheduled within a specific timeframe.
在一定时间内,安排了许多任务和活动。
Ví dụ
