Bản dịch của từ Have a fortune trong tiếng Việt

Have a fortune

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a fortune(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː fɔːtjˈuːn
ˈheɪv ˈɑ fɔrˈtun
01

Sở hữu số lượng lớn của cải hoặc vật phẩm có giá trị

Having a large fortune or valuable assets in hand

拥有一大笔财富或珍贵的财产

Ví dụ
02

Thường xuyên gặp may mắn về mặt tiền bạc

Financial gains are often quite fortunate.

在财务利润方面,幸运常常更有利

Ví dụ
03

Đạt được vận may lớn hoặc lợi ích lớn

Hit the jackpot or reap benefits

迎来好运或好处

Ví dụ