ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Have a good trip
Một cách để gửi gắm hy vọng về chuyến đi an toàn của ai đó
It's a way to send your hopes for someone’s safe journey.
用一种方式,把安全出行的希望寄托给对方。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chúc bạn có chuyến đi thuận lợi và bình an.
A polite way to say someone is about to go on a trip.
当有人即将出游时的礼貌表达方式。
Dùng như một lời chúc ai đó có chuyến đi vui vẻ
It's used as a way to wish someone a happy trip.
这句话用来祝愿某人旅途愉快,祝他们玩得开心。