Bản dịch của từ Have a meeting of the minds trong tiếng Việt

Have a meeting of the minds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a meeting of the minds(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː mˈiːtɪŋ ˈɒf tʰˈiː mˈaɪndz
ˈheɪv ˈɑ ˈmitɪŋ ˈɑf ˈθi ˈmaɪndz
01

Một cuộc họp mà tất cả các thành viên đi đến thống nhất

A meeting where all members reach a consensus.

一次所有参与者达成共识的会议

Ví dụ
02

Một buổi họp để trao đổi ý kiến và chia sẻ quan điểm chung

A discussion leads to common thoughts or ideas.

一次讨论会带来一些共同的想法或见解。

Ví dụ
03

Một sự hiểu biết chung hoặc thỏa thuận giữa các bên, đặc biệt trong đàm phán hoặc thảo luận.

An agreement or consensus between parties, especially during negotiations or discussions.

双方达成的共识或协议,尤其是在谈判或讨论中。

Ví dụ