Bản dịch của từ Have a negative effect trong tiếng Việt

Have a negative effect

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a negative effect(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː nˈɛɡətˌɪv ɪfˈɛkt
ˈheɪv ˈɑ ˈnɛɡətɪv ˈɛfɪkt
01

Ảnh hưởng tiêu cực đến một điều gì hoặc ai đó

Has a negative impact on something or someone

对某事或某人产生不良影响

Ví dụ
02

Gây tổn thương hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó

To harm or damage someone or something

造成伤害或损害某人或某事

Ví dụ
03

Gây ra hậu quả có hại

To cause a harmful consequence or result

带来不利的结果或后果

Ví dụ