Bản dịch của từ Have a tantrum trong tiếng Việt

Have a tantrum

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a tantrum(Verb)

hˈæv ə tˈæntɹəm
hˈæv ə tˈæntɹəm
01

Trở nên rất tức giận và buồn bã, thường thể hiện thái độ dữ dội, quá mức (như la hét, lăn lộn, cáu kỉnh) — thường dùng cho trẻ con hoặc người phản ứng thái quá khi không được như ý.

To become very angry and upset often in an exaggerated way.

发脾气,情绪激动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh