Bản dịch của từ Have contact trong tiếng Việt
Have contact
Phrase

Have contact(Phrase)
hˈeɪv kˈɒntækt
ˈheɪv ˈkɑnˌtækt
02
Thiết lập mối quan hệ với ai đó
To establish a connection with someone
Ví dụ
03
Để giao tiếp hoặc tương tác với ai đó
To communicate or interact with someone
Ví dụ
