Bản dịch của từ Have contact trong tiếng Việt

Have contact

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have contact(Phrase)

hˈeɪv kˈɒntækt
ˈheɪv ˈkɑnˌtækt
01

Liên lạc với ai đó

Get in touch with someone.

联系某人

Ví dụ
02

Thiết lập mối liên hệ với ai đó

Establish a relationship with someone.

与某人建立联系

Ví dụ
03

Giao tiếp hoặc tương tác với ai đó

To communicate or interact with someone

与某人交流或互动

Ví dụ